- Tặng phim cách nhiệt quanh xe
- Miễn lệ phí trước bạ
- Miễn phí sạc hết 2027
Nerio Green
Ưu đãi trong tháng này
668,000,000₫
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 3.972 x 1.748 x 1.573 mm
- Túi khí: 2 túi khí
- Công suất tối đa: 110 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 242 Nm
- Hỗ trợ nợ xấu, nợ chú ý
- Trả trước 20% hỗ trợ trả góp không chứng minh thu nhập
Hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ cụ thể
VINFAST Nerio Green (Thông tin sản phẩm đang được chúng tôi cập nhật)
Hà Nội, ngày 09/01/2025 – VinFast công bố dòng ô tô điện Green được thiết kế riêng, đặc biệt tối ưu cho kinh doanh dịch vụ vận tải, gồm 4 mẫu xe thuộc các phân khúc khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Trong đó, có hai mẫu xe hoàn toàn mới, lần đầu tiên ra mắt thị trường là Minio Green – xe cỡ nhỏ đô thị và Limo Green – xe 7 chỗ với 3 hàng ghế thoải mái.
4 mẫu xe Green thuộc 4 phân khúc là minicar (Minio Green), A-SUV (Herio Green), C-SUV (Nerio Green) và MPV (Limo Green) được VinFast thiết kế và trang bị tối ưu cho mục đích kinh doanh dịch vụ.
Nerio Green có chiều dài cơ sở lên tới 2.611 mm, chiều dài tổng thể 4.300 mm, mang đến không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cùng khoang chứa đồ lớn, phù hợp với phân khúc dịch vụ cao cấp hơn. Xe hướng đến nhóm khách hàng đề cao trải nghiệm ở hàng ghế sau cùng những tính năng thông minh, công nghệ an toàn hiện đại. Nerio Green có khả năng di chuyển tối đa hơn 318 km sau mỗi lần sạc đầy, thời gian sạc pin từ 10% lên 70% chỉ trong 27 phút.
I. KÍCH THƯỚC | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.300 x 1.768 x 1.615 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2,611 |
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 165 |
II. HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
A. ĐỘNG CƠ | |
Công suất tối đa (kW) | 110 |
Mô men xoắn cực đại (Nm) | 242 |
B. PIN | |
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 318,6 |
Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 41,9 |
Dây sạc di động (kW) | Phụ kiện chính hãng (3,5 kW) |
Bộ sạc tại nhà (kW) | Phụ kiện chính hãng (7,4 kW) |
Công suất sạc AC tối đa | 6,6 kW |
Công suất sạc nhanh DC tối đa | 60 kW |
Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 27 phút (10% – 70%) |
C. THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
Dẫn động | FWD/Cầu trước |
Chế độ lái | Eco/Comfort/Sport |
III. KHUNG GẦM | |
Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson/Dầm xoắn |
Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/Đĩa |
Kích thước la-zăng | 18 inch |
Lốp dự phòng | Phụ kiện chính hãng |
IV. NGOẠI THẤT | |
A. ĐÈN NGOẠI THẤT | |
Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
Đèn trước tự động bật/tắt | Có |
Đèn nhận diện thương hiệu phía trước | LED |
Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
Đèn hậu | LED |
B. GƯƠNG CHIẾU HẬU | |
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn LED báo rẽ | Có |
C. NGOẠI THẤT KHÁC | |
Gạt mưa trước | Tự động |
Đóng/mở cốp sau | Chỉnh điện |
Cơ chế lẫy mở cửa | Chốt điện |
Kính chắn gió chống tia UV | Có |
Chìa khóa thông minh | Có |
V. NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
A. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
Cửa gió dành cho hàng ghế sau | Có |
B. MÀN HÌNH VÀ KẾT NỐI | |
Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
Hệ thống loa | 6 loa |
Chức năng giải trí | FM/Bluetooth/USB |
C. TIỆN NGHI | |
Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
Bọc ghế | Da tổng hợp |
Gập lưng hàng ghế sau | 60:40 |
Vô-lăng tích hợp nút bấm điều khiển đa chức năng | Có |
Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
VI. AN TOÀN & AN NINH | |
Túi khí phía trước | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có |
Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
Chức năng tự động khóa cửa theo tốc độ | Có |
Hệ thống giám sát hành trình (cruise control) | Có |
Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
Camera 360 | Có |
Âm báo chống trộm | Có |
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm | Có |
VII. TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
Trình duyệt web | Có |
Tự chẩn đoán lỗi | Có |
Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |